COST OF ATTENDANCE 2026–2027
Chi phí học tập & Học bổng
Bảng chi phí đầy đủ theo mô hình cost of attendance — học phí, ăn ở, sách vở, sinh hoạt — giúp gia đình lập ngân sách thực tế và chuẩn bị chứng minh tài chính.
$43,720
Đại học — quốc tế, on-campus/năm
$35,360
Sau đại học — quốc tế, on-campus/năm
9 tháng
Cơ sở tính (kỳ Thu + Xuân)
15 / 9 giờ
Số tín chỉ chuẩn mỗi kỳ (ĐH / SĐH)
Chi phí bậc Đại học (2026–2027)
Ước tính cho 9 tháng học, mô hình ở trong campus — phù hợp nhất với sinh viên quốc tế giai đoạn đầu.
| Khoản mục | Texas Resident | Nonresident / Quốc tế |
|---|---|---|
| Tuition and Fees | $12,240 | $25,080 |
| Books and Supplies | $790 | $790 |
| Housing and Food | $13,330 | $13,330 |
| Personal, Misc. & Travel | $4,520 | $4,520 |
| Tổng 9 tháng | $30,880 | $43,720 |
Mức chuẩn tính theo 15 giờ học/học kỳ, ở on-campus, năm học 2026–2027.
Chi phí bậc Sau đại học (2026–2027)
| Khoản mục | Texas Resident | Nonresident / Quốc tế |
|---|---|---|
| Tuition and Fees | $9,020 | $16,720 |
| Books and Supplies | $790 | $790 |
| Housing and Food | $13,330 | $13,330 |
| Personal, Misc. & Travel | $4,520 | $4,520 |
| Tổng 9 tháng | $27,660 | $35,360 |
Mức chuẩn tính theo 9 giờ học/học kỳ, ở on-campus, năm học 2026–2027.
Vì sao chi phí thực tế mỗi sinh viên khác nhau?
Số tín chỉ mỗi kỳ
Đăng ký khác mức chuẩn (15 giờ ĐH / 9 giờ SĐH) thì tuition and fees tăng hoặc giảm tương ứng.
On-campus hay off-campus
Chi phí nhà ở và ăn uống thay đổi theo nơi ở và phong cách sinh hoạt của bạn.
Ngành học cụ thể
Một số chương trình có mức phí hoặc học liệu đặc thù riêng.
Chi tiêu cá nhân
Đi lại, mua sắm, bảo hiểm bổ sung khiến ngân sách chênh lệch giữa từng sinh viên.
Cơ hội trả học phí theo mức Texas resident
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng cho sinh viên quốc tế
TXST có các học bổng theo thành tích học tập với giá trị khác nhau theo năm — một số học bổng đi kèm quyền lợi trả học phí theo mức in-state.
Bobcat Promise & aid
Hệ thống TXST có nhiều chương trình hỗ trợ tài chính; điều kiện áp dụng theo từng nhóm đối tượng.
Ngân sách thực tế < mức niêm yết
Xem bảng chi phí là mức chuẩn để lập kế hoạch, sau đó chủ động tìm nguồn hỗ trợ để giảm chi phí thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí đại học tại TXST năm 2026–2027 là bao nhiêu?
Mô hình 9 tháng on-campus: khoảng $30,880 cho Texas resident và $43,720 cho sinh viên quốc tế/nonresident.
Chi phí sau đại học là bao nhiêu?
Mô hình 9 tháng on-campus: khoảng $27,660 cho Texas resident và $35,360 cho sinh viên quốc tế/nonresident.
Cost of attendance gồm những khoản nào?
Tuition and fees, books and supplies, housing and food, personal/miscellaneous và travel.
Sinh viên quốc tế có thể trả mức Texas resident không?
Trong một số trường hợp đủ điều kiện (ví dụ nhận học bổng cạnh tranh đạt tiêu chí), sinh viên ngoài bang có thể trả mức resident — cần kiểm tra từng hồ sơ cụ thể.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu để xin I-20?
Thông thường cần chứng minh đủ chi phí một năm học theo cost of attendance. Văn phòng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết theo hồ sơ của bạn.
Nên bắt đầu lập kế hoạch tài chính thế nào?
Bắt đầu từ cost of attendance chuẩn, điều chỉnh theo tình huống cá nhân, rồi xem xét cơ hội học bổng và hỗ trợ tài chính phù hợp.
Lập kế hoạch tài chính cùng chuyên gia
Văn phòng Việt Nam giúp bạn xây ngân sách du học thực tế, chuẩn bị chứng minh tài chính và tìm học bổng phù hợp — miễn phí.