INTERNATIONAL GRADUATE ADMISSION
Yêu cầu đầu vào bậc Sau đại học
The Graduate College quản lý quy trình chung, nhưng từng chương trình có yêu cầu riêng về GPA, test scores, deadline và tài liệu bổ sung. Hiểu cả hai lớp yêu cầu này là chìa khóa cho một bộ hồ sơ mạnh.
$55 / $90
Phí nộp hồ sơ (degree / có bằng cấp quốc tế)
130+
Chương trình sau đại học
2.75+
Ngưỡng GPA thường gặp
Tự đánh giá
TXST không yêu cầu credential evaluation bên thứ ba
Quy trình nộp hồ sơ
1. Nộp online application
Mỗi application gắn với một chương trình và một kỳ nhập học cụ thể. Đổi chương trình hoặc kỳ học thường phải nộp application mới.
2. Thanh toán phí đầy đủ
Hồ sơ sau đại học không được review cho tới khi mọi khoản phí liên quan đã được thanh toán.
3. Hoàn thiện theo chương trình
Ngoài phần chung, từng program có thể yêu cầu statement of purpose, resume, thư giới thiệu, writing sample, GRE/GMAT hoặc portfolio.
Phí nộp hồ sơ
| Loại hồ sơ | Mức phí |
|---|---|
| Degree programs (Thạc sĩ / Tiến sĩ) | $55 |
| Degree programs có bằng cấp quốc tế | $90 |
| Certificate / Non-degree / Visiting | $20 |
| Certificate / Non-degree / Visiting có bằng cấp quốc tế | $60 |
| Physical Therapy có bằng cấp quốc tế | $115 |
Với phần lớn hồ sơ degree-seeking từ Việt Nam, mức phí bạn sẽ gặp là $90. Một số chương trình đặc thù có thể có phí riêng cao hơn.
Yêu cầu GPA và học lực
2.75 là mức tham chiếu
Ngưỡng GPA phổ biến ở nhiều chương trình, tính trên bậc cử nhân trước đó — nhưng không áp dụng cứng cho mọi program.
Chương trình cạnh tranh cao hơn
Các program chuyên sâu hoặc cạnh tranh có thể yêu cầu GPA tối thiểu cao hơn đáng kể.
Có thể xét last 60 hours
Một số chương trình xét GPA tổng hoặc GPA của 60 giờ tín chỉ cuối bậc cử nhân.
Luôn kiểm tra program page
Đây là nguồn chính xác nhất về chuẩn học lực của chương trình bạn định nộp.
Yêu cầu tiếng Anh bậc sau đại học
| Hình thức | Mức tối thiểu |
|---|---|
| TOEFL iBT | 78 |
| TOEFL Essentials | 8.5 |
| IELTS | Overall 6.5; từng kỹ năng 6.0 |
| Duolingo English Test | 110 |
| PTE Academic | 52 |
Transcript quốc tế và bằng cấp
Khi nộp hồ sơ
- Bản copy official transcript từ mỗi trường đại học đã học
- Bản transcript ngôn ngữ gốc nếu trường phát hành song ngữ
- Bản dịch tiếng Anh có chứng thực nếu transcript không phải tiếng Anh
- Mark sheets / consolidated transcript theo hệ đào tạo nếu áp dụng
Sau khi được nhận
- Official transcripts gửi trực tiếp từ trường cũ
- Bằng tốt nghiệp ngôn ngữ gốc + bản dịch tiếng Anh chứng thực
- Final degree statement nếu đang học năm cuối khi nộp
GRE, GMAT và tài liệu bổ sung
GRE / GMAT
Không mặc định bắt buộc — nhiều chương trình ghi rõ không cần. Nếu chương trình yêu cầu, gửi điểm chính thức với institution code 006667.
Statement of Purpose
Nhiều chương trình yêu cầu để đánh giá sự phù hợp học thuật và định hướng nghiên cứu của bạn.
Resume, thư giới thiệu, portfolio
Tùy chương trình: CV, letters of recommendation, writing sample hoặc portfolio chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
Phí nộp hồ sơ sau đại học là bao nhiêu?
Degree programs: $55; có bằng cấp quốc tế: $90. Một số chương trình đặc thù (như Physical Therapy) cao hơn.
Có cần credential evaluation bên thứ ba (WES) không?
Không. TXST tự đánh giá và quy đổi transcript quốc tế — chỉ cần nộp transcript đúng chuẩn kèm bản dịch tiếng Anh chứng thực nếu cần.
Điểm tiếng Anh tối thiểu là gì?
TOEFL iBT 78, TOEFL Essentials 8.5, IELTS 6.5 (6.0 từng kỹ năng), Duolingo 110, PTE 52.
Mọi chương trình đều cần GRE/GMAT?
Không. Nhiều chương trình không yêu cầu, một số vẫn dùng trong xét tuyển — kiểm tra program page cụ thể.
GPA tối thiểu là bao nhiêu?
2.75 là ngưỡng phổ biến, nhưng nhiều chương trình yêu cầu cao hơn hoặc có cách xét riêng (ví dụ last 60 hours).
Deadline bậc sau đại học thế nào?
Không có deadline chung — mỗi khoa/chương trình quy định riêng. Xác định đúng ngành trước rồi kiểm tra deadline tương ứng, hoặc liên hệ Văn phòng Việt Nam.
Bắt đầu hồ sơ sau đại học của bạn
Văn phòng Việt Nam giúp bạn chọn đúng chương trình, rà đúng bộ hồ sơ và chuẩn bị tài liệu quốc tế từ sớm để tránh chậm tiến độ.