Texas State University

Trang do VNIS Vietnam Co., Ltd vận hành — đại diện tuyển sinh được Texas State University ủy quyền (Authorized Recruiter).

PROGRAM FINDER

Tìm ngành học của bạn

Hơn 200 chương trình từ cử nhân đến tiến sĩ tại Texas State University. Lọc theo bậc học và lĩnh vực để tìm ngành phù hợp với mục tiêu của bạn.

192 ngành học

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Kế toán và Công nghệ Thông tin (Accounting and Information Technology)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Kế toán và Công nghệ Thông tin (Accounting and Information Technology, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.B.A.

Kế toán (Accounting)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Accounting (B.B.A.) tại Texas State University.

M.Acy.

Kế toán (Accounting)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Accounting (M.Acy.) tại Texas State University.

B.F.A.

Diễn xuất cho Sân khấu và Màn ảnh (Acting for Stage and Screen)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Diễn xuất cho Sân khấu và Màn ảnh (Acting for Stage and Screen, B.F.A.) tại Texas State University.

M.A.

Giáo dục Người lớn, Chuyên nghiệp và Cộng đồng (Adult, Professional, and Community Education)

Education

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Người lớn, Chuyên nghiệp và Cộng đồng (Adult, Professional, and Community Education, M.A.) tại Texas State University.

Ph.D.

Giáo dục Người lớn, Chuyên nghiệp và Cộng đồng (Adult, Professional, and Community Education)

Education

Chương trình Tiến sĩ Giáo dục Người lớn, Chuyên nghiệp và Cộng đồng (Adult, Professional, and Community Education, Ph.D.) tại Texas State University.

B.S.

Quảng cáo (Advertising)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Advertising (B.S.) tại Texas State University.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Nông nghiệp — Khoa học Nông nghiệp Tổng hợp (Nông nghiệp — Integrated Agricultural Sciences)

Applied Arts

Chương trình Thạc sĩ Nông nghiệp — Khoa học Nông nghiệp Tổng hợp (Nông nghiệp — Integrated Agricultural Sciences, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Nhân học (Anthropology)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Anthropology (B.A.) tại Texas State University.

B.S.

Nhân học (Anthropology)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Anthropology (B.S.) tại Texas State University.

M.A.

Nhân học (Anthropology)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Anthropology (M.A.) tại Texas State University.

Ph.D.

Nhân học Ứng dụng (Applied Anthropology)

Liberal Arts

Chương trình Tiến sĩ Nhân học Ứng dụng (Applied Anthropology, Ph.D.) tại Texas State University.

B.A.A.S.

Nghệ thuật và Khoa học Ứng dụng (Applied Arts and Sciences)

University College

Chương trình Cử nhân Nghệ thuật và Khoa học Ứng dụng (Applied Arts and Sciences, B.A.A.S.) tại Texas State University.

B.S.

Truyền thông Ứng dụng (Applied Communication)

University College

Chương trình Cử nhân Truyền thông Ứng dụng (Applied Communication, B.S.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Toán học Ứng dụng (Applied Mathematics)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Toán học Ứng dụng (Applied Mathematics, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

Xã hội học Ứng dụng (Applied Sociology)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Xã hội học Ứng dụng (Applied Sociology, B.S.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Sinh học Thủy sinh (Aquatic Biology)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Sinh học Thủy sinh (Aquatic Biology, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Tài nguyên Nước (Aquatic Resources)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Aquatic Resources (M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Mỹ thuật (Art)

University College

Chương trình Cử nhân Mỹ thuật (Art, B.A.) tại Texas State University.

B.F.A.

Sư phạm Mỹ thuật (Art Education)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Sư phạm Mỹ thuật (Art Education, B.F.A.) tại Texas State University.

B.A.

Lịch sử Mỹ thuật (Art History)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Lịch sử Mỹ thuật (Art History, B.A.) tại Texas State University.

B.F.A.

Art (Studio Art)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Art (Studio Art) (B.F.A.) tại Texas State University.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)

University College

Chương trình Thạc sĩ Artificial Intelligence (M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

Huấn luyện Thể thao (Athletic Training)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Athletic Training (M.S.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Hóa Sinh (Biochemistry)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Hóa Sinh (Biochemistry, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Hóa sinh (Biochemistry)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Hóa sinh (Biochemistry, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Sinh học (Biology)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Biology (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Sinh học (Biology)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Biology (M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.B.A.

Quản trị Kinh doanh (Quản trị Kinh doanh)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Quản trị Kinh doanh (Quản trị Kinh doanh, B.B.A.) tại Texas State University.

M.B.A.

Quản trị Kinh doanh (Business Administration)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Business Administration (M.B.A.) tại Texas State University.

B.B.A.

STEM · OPT 3 năm

Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Phân tích Kinh doanh (Business Analytics, B.B.A.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Hóa học (Chemistry)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Chemistry (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Civil Engineering (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Civil Engineering (M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Civil Engineering (Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.F.A.

Thiết kế Truyền thông (Communication Design)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Communication Design (B.F.A.) tại Texas State University.

M.F.A.

Thiết kế Truyền thông (Communication Design)

Fine Arts & Communication

Chương trình Thạc sĩ Communication Design (M.F.A.) tại Texas State University.

B.A.

Nghiên cứu Truyền thông (Communication Studies)

University College

Chương trình Cử nhân Communication Studies (B.A.) tại Texas State University.

M.A.

Nghiên cứu Truyền thông (Communication Studies)

University College

Chương trình Thạc sĩ Communication Studies (M.A.) tại Texas State University.

B.A.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Máy tính (Computer Science)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Computer Science (B.A.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Máy tính (Computer Science)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Computer Science (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Máy tính (Computer Science)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Computer Science (Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Quản lý Ngành Công nghiệp Bê tông (Concrete Industry Management)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Quản lý Ngành Công nghiệp Bê tông (Concrete Industry Management, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

Quản lý Xây dựng (Construction Management)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Xây dựng (Construction Management, M.S.) tại Texas State University.

Ph.D.

Quản lý Xây dựng (Construction Management)

McCoy College of Business

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Xây dựng (Construction Management, Ph.D.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học và Quản lý Xây dựng (Construction Science and Management)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Khoa học và Quản lý Xây dựng (Construction Science and Management, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.F.A.

Sáng tác Văn học (Creative Writing)

University College

Chương trình Thạc sĩ Sáng tác Văn học (Creative Writing, M.F.A.) tại Texas State University.

Ph.D.

Tư pháp Hình sự (Criminal Justice)

Applied Arts

Chương trình Tiến sĩ Criminal Justice (Ph.D.) tại Texas State University.

B.A.

Múa (Dance)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Dance (B.A.) tại Texas State University.

B.F.A.

Múa (Dance)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Dance (B.F.A.) tại Texas State University.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Phân tích Dữ liệu và Hệ thống Thông tin (Data Analytics and Information Systems)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Phân tích Dữ liệu và Hệ thống Thông tin (Data Analytics and Information Systems, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Dữ liệu (Data Science)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Khoa học Dữ liệu (Data Science, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

Nghiên cứu Sa sút Trí tuệ và Lão hóa (Dementia and Aging Studies)

University College

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Sa sút Trí tuệ và Lão hóa (Dementia and Aging Studies, M.S.) tại Texas State University.

M.A.

Truyền thông Đa phương tiện Số (Digital Media Communication)

Fine Arts & Communication

Chương trình Thạc sĩ Truyền thông Đa phương tiện Số (Digital Media Communication, M.A.) tại Texas State University.

B.S.

Đổi mới Truyền thông Số (Digital Media Innovation)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Đổi mới Truyền thông Số (Digital Media Innovation, B.S.) tại Texas State University.

B.S.

Giáo dục học (Education)

Education

Chương trình Cử nhân Giáo dục học (Education, B.S.) tại Texas State University.

Ph.D.

Lãnh đạo Giáo dục và Cộng đồng (Educational and Community Leadership)

Education

Chương trình Tiến sĩ Lãnh đạo Giáo dục và Cộng đồng (Educational and Community Leadership, Ph.D.) tại Texas State University.

M.Ed.

STEM · OPT 3 năm

Công nghệ Giáo dục (Educational Technology)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Công nghệ Giáo dục (Educational Technology, M.Ed.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Electrical Engineering (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Electrical Engineering (M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Electrical Engineering (Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

Truyền thông Điện tử (Electronic Media)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Electronic Media (B.S.) tại Texas State University.

M.Ed.

Elementary Education (4-8 Certifications)

Education

Chương trình Thạc sĩ Elementary Education (4-8 Certifications) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.A.

Elementary Education (Creativity, Talent, and Transformation)

Education

Chương trình Thạc sĩ Elementary Education (Creativity, Talent, and Transformation) (M.A.) tại Texas State University.

M.Ed.

Elementary Education (EC-6 Generalist Bilingual)

Education

Chương trình Thạc sĩ Elementary Education (EC-6 Generalist Bilingual) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.Ed.

Elementary Education (Teacher Certification in Early Childhood through Grade Six ESL)

Education

Chương trình Thạc sĩ Elementary Education (Teacher Certification in Early Childhood through Grade Six ESL) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.Ed.

Elementary Education (Teacher Fellows)

Education

Chương trình Thạc sĩ Elementary Education (Teacher Fellows) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.Ed.

Elementary Education (Teaching and Transforming Advanced and Gifted Education)

Education

Chương trình Thạc sĩ Elementary Education (Teaching and Transforming Advanced and Gifted Education) (M.Ed.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật - Điện (Engineering - Electrical)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật - Điện (Engineering - Electrical, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật - Công nghiệp (Engineering - Industrial)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật - Công nghiệp (Engineering - Industrial, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật (Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật (Engineering, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Quản lý Kỹ thuật (Engineering Management)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Kỹ thuật (Engineering Management, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Quản lý Kỹ thuật (Engineering Management)

McCoy College of Business

Chương trình Tiến sĩ Quản lý Kỹ thuật (Engineering Management, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật - Chế tạo (Engineering - Manufacturing)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật - Chế tạo (Engineering - Manufacturing, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật - Cơ khí (Engineering - Mechanical)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Kỹ thuật - Cơ khí (Engineering - Mechanical, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Ngữ văn Anh (English)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân English (B.A.) tại Texas State University.

B.S.

Khoa học Thể dục và Thể thao (Exercise and Sports Science)

University College

Chương trình Cử nhân Khoa học Thể dục và Thể thao (Exercise and Sports Science, B.S.) tại Texas State University.

M.S.

Khoa học Vận động (Exercise Science)

University College

Chương trình Thạc sĩ Exercise Science (M.S.) tại Texas State University.

B.F.A.

Sản xuất Phim & Truyền hình (Sản xuất Phim & Truyền hình)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Sản xuất Phim & Truyền hình (Sản xuất Phim & Truyền hình, B.F.A.) tại Texas State University.

B.B.A.

Tài chính (Finance)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Finance (B.B.A.) tại Texas State University.

B.A.

Tiếng Pháp (French)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Tiếng Pháp (French, B.A.) tại Texas State University.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Giáo dục Địa lý (Geographic Education)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Giáo dục Địa lý (Geographic Education, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Thông tin Địa lý (Geographic Information Science)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Khoa học Thông tin Địa lý (Geographic Information Science, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Thông tin Địa lý (Geographic Information Science)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Thông tin Địa lý (Geographic Information Science, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý và Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Địa lý và Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý (Geography)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Geography (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý Tài nguyên Thiên nhiên và Nghiên cứu Môi trường (Geography Natural Resources and Environmental Studies)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Địa lý Tài nguyên Thiên nhiên và Nghiên cứu Môi trường (Geography Natural Resources and Environmental Studies, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý (Geography)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Geography (Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý Quy hoạch Đô thị và Vùng (Geography Urban and Regional Planning)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Địa lý Quy hoạch Đô thị và Vùng (Geography Urban and Regional Planning, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý Tài nguyên Nước (Geography Water Resources)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Địa lý Tài nguyên Nước (Geography Water Resources, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Tiếng Đức (German)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Tiếng Đức (German, B.A.) tại Texas State University.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Tin học Y tế (Health Informatics)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Tin học Y tế (Health Informatics, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

Health Science Emergency Medical Services (EMS)

University College

Chương trình Cử nhân Health Science Emergency Medical Services (EMS) (B.S.) tại Texas State University.

B.S.

Khoa học Sức khỏe (Health Sciences)

University College

Chương trình Cử nhân Khoa học Sức khỏe (Health Sciences, B.S.) tại Texas State University.

M.H.A.

Quản trị Y tế (Healthcare Administration)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Quản trị Y tế (Healthcare Administration, M.H.A.) tại Texas State University.

B.A.

Lịch sử (History)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân History (B.A.) tại Texas State University.

M.A.

Lịch sử (History)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ History (M.A.) tại Texas State University.

M.S.

Khoa học Phát triển Con người và Gia đình (Human Development and Family Sciences)

University College

Chương trình Thạc sĩ Khoa học Phát triển Con người và Gia đình (Human Development and Family Sciences, M.S.) tại Texas State University.

B.A.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý Nhân văn (Human Geography)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Địa lý Nhân văn (Human Geography, B.A.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

Phát triển Nguồn nhân lực và Học tập trong Tổ chức (Human Resource Development and Learning in Organizations)

University College

Chương trình Cử nhân Phát triển Nguồn nhân lực và Học tập trong Tổ chức (Human Resource Development and Learning in Organizations, B.S.) tại Texas State University.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Vận hành Công nghiệp và Kinh doanh (Industrial and Business Operations Engineering)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Vận hành Công nghiệp và Kinh doanh (Industrial and Business Operations Engineering, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Industrial Engineering (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.B.A.

Hệ thống Thông tin (Information Systems)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Hệ thống Thông tin (Information Systems, B.B.A.) tại Texas State University.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Hóa học Phân tử và Lý sinh Tích hợp (Integrated Molecular and Biophysical Chemistry)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Hóa học Phân tử và Lý sinh Tích hợp (Integrated Molecular and Biophysical Chemistry, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.G.S.

Nghiên cứu Tổng hợp (Integrated Studies)

University College

Chương trình Cử nhân Nghiên cứu Tổng hợp (Integrated Studies, B.G.S.) tại Texas State University.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Sinh học Tích hợp và Ứng dụng (Integrative and Applied Biology)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Sinh học Tích hợp và Ứng dụng (Integrative and Applied Biology, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.A.

Nghiên cứu Quốc tế (International Studies)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Quốc tế (International Studies, M.A.) tại Texas State University.

B.S.

Báo chí (Journalism)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Journalism (B.S.) tại Texas State University.

Ph.D.

Vận động học (Kinesiology)

University College

Chương trình Tiến sĩ Vận động học (Kinesiology, Ph.D.) tại Texas State University.

M.A.

Nghiên cứu Pháp luật (Legal Studies)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Pháp luật (Legal Studies, M.A.) tại Texas State University.

M.A.

Văn học (Literature)

University College

Chương trình Thạc sĩ Văn học (Literature, M.A.) tại Texas State University.

B.B.A.

Quản trị (Management)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Management (B.B.A.) tại Texas State University.

M.Ed.

Quản lý Giáo dục Kỹ thuật (Management of Technical Education)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giáo dục Kỹ thuật (Management of Technical Education, M.Ed.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Manufacturing Engineering (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.B.A.

Marketing (Marketing)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Marketing (B.B.A.) tại Texas State University.

M.S.

Nghiên cứu và Phân tích Marketing (Marketing Research and Analysis)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu và Phân tích Marketing (Marketing Research and Analysis, M.S.) tại Texas State University.

B.A.

Truyền thông Đại chúng (Mass Communication)

University College

Chương trình Cử nhân Truyền thông Đại chúng (Mass Communication, B.A.) tại Texas State University.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật và Thương mại hóa (Materials Science, Engineering, and Commercialization)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật và Thương mại hóa (Materials Science, Engineering, and Commercialization, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

STEM · OPT 3 năm

Toán học (Mathematics)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Mathematics (B.A.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Toán học (Mathematics)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Mathematics (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Giáo dục Toán học (Mathematics Education)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Giáo dục Toán học (Mathematics Education, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Toán học (Mathematics)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Mathematics (Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Cơ khí và Chế tạo (Mechanical and Manufacturing Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí và Chế tạo (Mechanical and Manufacturing Engineering, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

Ph.D.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Cơ khí và Chế tạo (Mechanical and Manufacturing Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Tiến sĩ Kỹ thuật Cơ khí và Chế tạo (Mechanical and Manufacturing Engineering, Ph.D.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Mechanical Engineering (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Vi sinh học và Di truyền học Phân tử (Microbiology and Molecular Genetics)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Vi sinh học và Di truyền học Phân tử (Microbiology and Molecular Genetics, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Âm nhạc (Music)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Music (B.A.) tại Texas State University.

M.M.

Giáo dục Âm nhạc (Music Education)

Fine Arts & Communication

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Âm nhạc (Music Education, M.M.) tại Texas State University.

M.M.

Âm nhạc (Music)

Fine Arts & Communication

Chương trình Thạc sĩ Music (M.M.) tại Texas State University.

B.M.

Nghiên cứu Âm nhạc (Music Studies)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Nghiên cứu Âm nhạc (Music Studies, B.M.) tại Texas State University.

B.F.A.

Kịch Nhạc (Musical Theatre)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Kịch Nhạc (Musical Theatre, B.F.A.) tại Texas State University.

B.S.N.

Điều dưỡng (Nursing)

Health Professions

Chương trình Cử nhân Nursing (B.S.N.) tại Texas State University.

D.N.P.

Điều dưỡng (Nursing)

Health Professions

Chương trình Tiến sĩ Nursing (D.N.P.) tại Texas State University.

M.S.N.

Điều dưỡng: Điều dưỡng Gia đình (Điều dưỡng — Family Nurse Practitioner)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Điều dưỡng: Điều dưỡng Gia đình (Điều dưỡng — Family Nurse Practitioner, M.S.N.) tại Texas State University.

M.S.N.

Điều dưỡng: Điều dưỡng Chuyên khoa Tâm thần (Điều dưỡng — Psychiatric Mental Health Nurse Practitioner)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Điều dưỡng: Điều dưỡng Chuyên khoa Tâm thần (Điều dưỡng — Psychiatric Mental Health Nurse Practitioner, M.S.N.) tại Texas State University.

M.S.

Dinh dưỡng: Dinh dưỡng Con người (Nutrition: Human Nutrition)

Applied Arts

Chương trình Thạc sĩ Dinh dưỡng: Dinh dưỡng Con người (Nutrition: Human Nutrition, M.S.) tại Texas State University.

B.M.

Performance (Music)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Performance (Music) (B.M.) tại Texas State University.

M.A.

Triết học: Triết học và Đạo đức Ứng dụng (Triết học — Applied Philosophy and Ethics)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Triết học: Triết học và Đạo đức Ứng dụng (Triết học — Applied Philosophy and Ethics, M.A.) tại Texas State University.

B.A.

Triết học (Philosophy)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Philosophy (B.A.) tại Texas State University.

B.F.A.

Nhiếp ảnh (Photography)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Nhiếp ảnh (Photography, B.F.A.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Địa lý Tự nhiên (Physical Geography)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Địa lý Tự nhiên (Physical Geography, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

D.P.T.

STEM · OPT 3 năm

Vật lý Trị liệu (Physical Therapy)

Health Professions

Chương trình Tiến sĩ Physical Therapy (D.P.T.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

STEM · OPT 3 năm

Vật lý (Physics)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Physics (B.A.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Vật lý (Physics)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Physics (B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Vật lý (Physics)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Physics (M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Khoa học Chính trị (Political Science)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Political Science (B.A.) tại Texas State University.

M.A.

Khoa học Chính trị (Political Science)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Political Science (M.A.) tại Texas State University.

M.S.

STEM · OPT 3 năm

Sinh học Quần thể và Bảo tồn (Population and Conservation Biology)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Sinh học Quần thể và Bảo tồn (Population and Conservation Biology, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.A.

STEM · OPT 3 năm

Thành công của Sinh viên Sau Trung học trong Học tập, Đọc viết và Toán học (Postsecondary Student Success in Learning, Literacy, and Mathematics)

Science & Engineering

Chương trình Thạc sĩ Thành công của Sinh viên Sau Trung học trong Học tập, Đọc viết và Toán học (Postsecondary Student Success in Learning, Literacy, and Mathematics, M.A.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.A.

Tư vấn Chuyên nghiệp (Professional Counseling)

Education

Chương trình Thạc sĩ Tư vấn Chuyên nghiệp (Professional Counseling, M.A.) tại Texas State University.

M.A.

Nghiên cứu Tâm lý học (Psychological Research)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Tâm lý học (Psychological Research, M.A.) tại Texas State University.

B.A.

Tâm lý học (Psychology)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Psychology (B.A.) tại Texas State University.

B.S.

Tâm lý học (Psychology)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Psychology (B.S.) tại Texas State University.

M.P.A.

Hành chính Công (Public Administration)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Public Administration (M.P.A.) tại Texas State University.

B.S.

Y tế Công cộng (Public Health)

Health Professions

Chương trình Cử nhân Y tế Công cộng (Public Health, B.S.) tại Texas State University.

M.S.

Giáo dục và Nâng cao Y tế Công cộng (Public Health Education and Promotion)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục và Nâng cao Y tế Công cộng (Public Health Education and Promotion, M.S.) tại Texas State University.

M.P.H.

Y tế Công cộng (Public Health)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Y tế Công cộng (Public Health, M.P.H.) tại Texas State University.

B.S.

Quan hệ Công chúng (Public Relations)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Public Relations (B.S.) tại Texas State University.

B.S.

Quan hệ Công chúng: Chuyên ngành Truyền thông Thể thao (Public Relations, Sports Media Concentration)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Quan hệ Công chúng: Chuyên ngành Truyền thông Thể thao (Public Relations, Sports Media Concentration, B.S.) tại Texas State University.

M.S.

Tài chính và Kinh tế Định lượng (Quantitative Finance and Economics)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Tài chính và Kinh tế Định lượng (Quantitative Finance and Economics, M.S.) tại Texas State University.

M.Ed.

Giáo dục Đọc hiểu (Reading Education)

Education

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Đọc hiểu (Reading Education, M.Ed.) tại Texas State University.

M.S.

Quản lý Giải trí và Thể thao (Recreation and Sport Management)

McCoy College of Business

Chương trình Thạc sĩ Quản lý Giải trí và Thể thao (Recreation and Sport Management, M.S.) tại Texas State University.

B.S.

Quản lý Giải trí & Thể thao (Recreation & Sport Management)

McCoy College of Business

Chương trình Cử nhân Quản lý Giải trí & Thể thao (Recreation & Sport Management, B.S.) tại Texas State University.

M.S.

Trị liệu Phục hồi (Recreational Therapy)

Applied Arts

Chương trình Thạc sĩ Recreational Therapy (M.S.) tại Texas State University.

B.A.

Nghiên cứu Tôn giáo (Religious Studies)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Nghiên cứu Tôn giáo (Religious Studies, B.A.) tại Texas State University.

M.A.

Tu từ học và Viết luận (Rhetoric and Composition)

University College

Chương trình Thạc sĩ Tu từ học và Viết luận (Rhetoric and Composition, M.A.) tại Texas State University.

M.Ed.

Secondary Education (Creativity, Talent, and Transformation)

Education

Chương trình Thạc sĩ Secondary Education (Creativity, Talent, and Transformation) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.A.

Secondary Education (Talent Development)

Education

Chương trình Thạc sĩ Secondary Education (Talent Development) (M.A.) tại Texas State University.

M.Ed.

Secondary Education (Teacher Recruitment Program)

Education

Chương trình Thạc sĩ Secondary Education (Teacher Recruitment Program) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.Ed.

Secondary Education (Teaching Advanced Academics)

Education

Chương trình Thạc sĩ Secondary Education (Teaching Advanced Academics) (M.Ed.) tại Texas State University.

M.S.W.

Công tác Xã hội: Lãnh đạo Thực hành Nâng cao (Công tác Xã hội — Advanced Practice Leadership)

Health Professions

Chương trình Thạc sĩ Công tác Xã hội: Lãnh đạo Thực hành Nâng cao (Công tác Xã hội — Advanced Practice Leadership, M.S.W.) tại Texas State University.

B.S.W.

Công tác Xã hội (Social Work)

Health Professions

Chương trình Cử nhân Social Work (B.S.W.) tại Texas State University.

B.S.

Xã hội học Ứng dụng (Sociology - Applied)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Xã hội học Ứng dụng (Sociology - Applied, B.S.) tại Texas State University.

M.S.

Xã hội học: Xã hội học Ứng dụng (Xã hội học — Applied Sociology)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Xã hội học: Xã hội học Ứng dụng (Xã hội học — Applied Sociology, M.S.) tại Texas State University.

B.A.

Xã hội học (Sociology)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Sociology (B.A.) tại Texas State University.

M.A.

Xã hội học (Sociology)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Sociology (M.A.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Công nghệ Thu âm (Sound Recording Technology)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Công nghệ Thu âm (Sound Recording Technology, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Tiếng Tây Ban Nha (Spanish)

Liberal Arts

Chương trình Cử nhân Spanish (B.A.) tại Texas State University.

M.A.

Tiếng Tây Ban Nha (Spanish)

Liberal Arts

Chương trình Thạc sĩ Spanish (M.A.) tại Texas State University.

M.Ed.

Giáo dục Đặc biệt (Special Education)

Education

Chương trình Thạc sĩ Giáo dục Đặc biệt (Special Education, M.Ed.) tại Texas State University.

M.A.

Truyền thông Chiến lược (Strategic Communication)

University College

Chương trình Thạc sĩ Truyền thông Chiến lược (Strategic Communication, M.A.) tại Texas State University.

M.Ed.

Công tác Sinh viên trong Giáo dục Đại học (Student Affairs in Higher Education)

Education

Chương trình Thạc sĩ Công tác Sinh viên trong Giáo dục Đại học (Student Affairs in Higher Education, M.Ed.) tại Texas State University.

B.F.A.

Mỹ thuật (Studio Art)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Studio Art (B.F.A.) tại Texas State University.

M.A.

Truyền thông Kỹ thuật (Technical Communication)

University College

Chương trình Thạc sĩ Truyền thông Kỹ thuật (Technical Communication, M.A.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Công nghệ - Kỹ thuật (Technology - Engineering)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Công nghệ - Kỹ thuật (Technology - Engineering, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

B.A.

Sân khấu (Theatre)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Theatre (B.A.) tại Texas State University.

B.F.A.

Sân khấu (Theatre)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Theatre (B.F.A.) tại Texas State University.

M.F.A.

Sân khấu (Theatre)

Fine Arts & Communication

Chương trình Thạc sĩ Theatre (M.F.A.) tại Texas State University.

B.F.A.

Theatre (Musical Theatre)

Fine Arts & Communication

Chương trình Cử nhân Theatre (Musical Theatre) (B.F.A.) tại Texas State University.

B.S.

STEM · OPT 3 năm

Sinh học Động vật Hoang dã (Wildlife Biology)

Science & Engineering

Chương trình Cử nhân Sinh học Động vật Hoang dã (Wildlife Biology, B.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.

M.S.

Sinh thái học Động vật Hoang dã (Wildlife Ecology)

University College

Chương trình Thạc sĩ Sinh thái học Động vật Hoang dã (Wildlife Ecology, M.S.) tại Texas State University.

Chưa tìm thấy ngành phù hợp?

Danh mục đang tiếp tục được cập nhật. Liên hệ Văn phòng Việt Nam — chúng tôi sẽ tra cứu trực tiếp toàn bộ danh mục ngành của TXST và tư vấn lựa chọn tốt nhất cho bạn.