M.S. · STEM
Kỹ thuật (Engineering)
College of Science & Engineering
Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật (Engineering, M.S.) tại Texas State University. Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp.
⭐ Ngành STEM — sinh viên quốc tế được OPT tới 3 năm sau tốt nghiệp
Thông tin từ catalog chính thức
Số liệu dưới đây lấy từ catalog của Texas State University. Catalog cập nhật theo từng năm học — trước khi nộp hồ sơ hãy đối chiếu lại bản mới nhất ở liên kết cuối mục.
Số tín chỉ tối thiểu: 31 tín chỉ
Một số môn học trong chương trình
Trích từ bảng môn học trên catalog. Đây không phải danh sách đầy đủ và có thể thay đổi theo năm học.
- ENGR 5100 — Seminar in Engineering
- ENGR 5310 — Probability, Random Variables, & Stochastic Processes for Engineers
- CE 5331 — Computational Methods in Civil Engineering
- CE 5390 — Infrastructure Systems Analysis
- CE 5320 — Water Quality Management
- CE 5340 — Advanced Infrastructure Materials
- CE 5350 — Highway Bridge Design
- CE 5360 — Pavement Design
- CE 5370 — Urban Stormwater Management
- CE 5391 — Advanced Mechanics of Materials
- EE 5320 — Advanced Computer Architecture and Arithmetic
- EE 5350 — Advanced Electronic Circuit Design
Các hướng chuyên sâu (7)
Mỗi hướng có yêu cầu môn học riêng; bấm để xem chi tiết trên catalog.
- Civil Engineering Project Option — 31 tín chỉ
- Civil Engineering Thesis Option — 31 tín chỉ
- Electrical Engineering Project Option — 31 tín chỉ
- Electrical Engineering Thesis Option — 31 tín chỉ
- Industrial Engineering Project Option — 31 tín chỉ
- Mechanical and Manufacturing Engineering Project Option — 31 tín chỉ
- Mechanical and Manufacturing Engineering Thesis Option — 31 tín chỉ
Quan tâm đến ngành này?
Văn phòng Việt Nam sẽ tư vấn chi tiết về chương trình, điều kiện đầu vào, chi phí và lộ trình nộp hồ sơ — miễn phí.