M.S.
Khoa học Vận động (Exercise Science)
University College
Chương trình Thạc sĩ Exercise Science (M.S.) tại Texas State University.
Thông tin từ catalog chính thức
Số liệu dưới đây lấy từ catalog của Texas State University. Catalog cập nhật theo từng năm học — trước khi nộp hồ sơ hãy đối chiếu lại bản mới nhất ở liên kết cuối mục.
Số tín chỉ tối thiểu: 36 tín chỉ
Một số môn học trong chương trình
Trích từ bảng môn học trên catalog. Đây không phải danh sách đầy đủ và có thể thay đổi theo năm học.
- ESS 5304 — Motor Behavior
- ESS 5309 — Biomechanics for Exercise & Sports Science
- ESS 5346 — Research Methods in Health and Human Performance
- ESS 5356 — Applied Statistics in Health and Human Performance
- ESS 5306 — Advanced Exercise Physiology
- ESS 5310 — Cardiopulmonary Exercise Physiology
- ESS 5311 — Applied Neuromuscular and Skeletal Muscle Physiology
- PH 5321 — Advanced Health Behavior Theory
- ESS 5313 — Proprioception and Neuromuscular Control in Rehabilitation
- ESS 5314 — Biomechanics of Musculoskeletal Injury
- ESS 5110 — Research Seminar (May be repeated twice)
- ESS 5305 — Advanced Fitness Assessment and Exercise Prescription
Các hướng chuyên sâu (6)
Mỗi hướng có yêu cầu môn học riêng; bấm để xem chi tiết trên catalog.
- Health and Rehabilitation Sciences Concentration Non-thesis Option — 36 tín chỉ
- Health and Rehabilitation Sciences Concentration Thesis Option — 36 tín chỉ
- Non-thesis Option — 36 tín chỉ
- Sport Coaching Concentration — 36 tín chỉ
- Strength & Conditioning and Sport Coaching Concentration Non-thesis Option — 36 tín chỉ
- Thesis Option — 36 tín chỉ
Ngành học liên quan
Quan tâm đến ngành này?
Văn phòng Việt Nam sẽ tư vấn chi tiết về chương trình, điều kiện đầu vào, chi phí và lộ trình nộp hồ sơ — miễn phí.