D.N.P.
Điều dưỡng (Nursing)
College of Health Professions
Chương trình Tiến sĩ Nursing (D.N.P.) tại Texas State University.
Thông tin từ catalog chính thức
Số liệu dưới đây lấy từ catalog của Texas State University. Catalog cập nhật theo từng năm học — trước khi nộp hồ sơ hãy đối chiếu lại bản mới nhất ở liên kết cuối mục.
Một số môn học trong chương trình
Trích từ bảng môn học trên catalog. Đây không phải danh sách đầy đủ và có thể thay đổi theo năm học.
- NURS 7210 — DNP Role Transition
- NURS 7315 — Information Systems and Technology in Healthcare
- NURS 7211 — Healthcare Financial Management and Economics
- NURS 7316 — Epidemiology and Applied Statistics for Evidence-Based Practice
- NURS 7314 — Facilitating Learning Strategies for Patient Populations
- NURS 7350 — Inquiry and Evidence in Professional Nursing Practice
- NURS 7317 — Population Health and Genomics in Global Healthcare
- NURS 7212 — Health Policy, Regulation, and Legislative Systems
- NURS 7151 — Scholarly Project Proposal Development
- NURS 7251 — Scholarly Project Proposal Development: Clinical Dissertation
Ngành học liên quan
M.S.
Huấn luyện Thể thao (Athletic Training)
M.H.A.
Quản trị Y tế (Healthcare Administration)
B.S.N.
Điều dưỡng (Nursing)
M.S.N.
Điều dưỡng: Điều dưỡng Gia đình (Điều dưỡng — Family Nurse Practitioner)
M.S.N.
Điều dưỡng: Điều dưỡng Chuyên khoa Tâm thần (Điều dưỡng — Psychiatric Mental Health Nurse Practitioner)
D.P.T.
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy)
Quan tâm đến ngành này?
Văn phòng Việt Nam sẽ tư vấn chi tiết về chương trình, điều kiện đầu vào, chi phí và lộ trình nộp hồ sơ — miễn phí.