Tuyển sinh & Học bổng
Lộ trình 12 tháng cho phụ huynh: Từ quyết định du học đến ngày con bay sang Texas State

Du học không phải quyết định của riêng con — đó là dự án 12 tháng của cả gia đình. Lộ trình dưới đây giúp phụ huynh biết cần làm gì, khi nào, và chuẩn bị bao nhiêu tiền ở mỗi giai đoạn cho kỳ nhập học mùa Thu (tháng 8) tại Texas State University.
Tháng 1–2 (T-12): Định hướng
- Xác định ngành học, bậc học (đại học/sau đại học), ngân sách tổng (tham khảo chi phí 2026–2027: ~$43,720/năm đại học).
- Gặp Văn phòng Việt Nam để đánh giá hồ sơ miễn phí: học lực, tiếng Anh, khả năng học bổng.
- Nếu chưa đủ tiếng Anh: lên kế hoạch thi IELTS/TOEFL/Duolingo hoặc lộ trình TSIE.
Tháng 3–5 (T-10): Tiếng Anh và học bạ
- Thi chứng chỉ tiếng Anh (mục tiêu IELTS 6.5 / TOEFL 78 / Duolingo 105 cho đại học).
- Xin bảng điểm, học bạ, bằng tốt nghiệp; dịch thuật công chứng tiếng Anh.
- Chi phí giai đoạn này: lệ phí thi (~$200–$250), dịch thuật.
Tháng 6–9 (T-8): Nộp hồ sơ
- Nộp đơn qua ApplyTexas/Common App (đại học) hoặc online application (sau đại học); phí $90.
- Gửi điểm tiếng Anh, transcript; theo dõi trạng thái hồ sơ.
- Nộp đơn học bổng (nếu có) cùng lúc. Deadline priority mùa Thu: 1/12 (freshman).
Tháng 10–12 (T-6): Nhận kết quả và chứng minh tài chính
- Nhận thư nhập học; xác nhận nhập học, đặt cọc housing.
- Chuẩn bị chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm/xác nhận số dư đủ chi phí 1 năm (cost of attendance), giấy tờ thu nhập, sổ đỏ (bổ trợ). Văn phòng Việt Nam hướng dẫn chi tiết định dạng TXST yêu cầu.
- Nhận I-20 từ TXST (sau khi hồ sơ tài chính được duyệt).
Tháng 1–3 (T-5): Visa
- Đóng phí SEVIS I-901 ($350), điền DS-160, đóng phí visa ($185), đặt lịch phỏng vấn tại Hà Nội/TP.HCM.
- Luyện phỏng vấn với Văn phòng Việt Nam: mục đích học tập, kế hoạch sau tốt nghiệp, tài chính.
- Lịch phỏng vấn mùa cao điểm (tháng 5–7) rất đông — đặt sớm.
Tháng 4–6 (T-3): Chuẩn bị nhập học
- Đóng học phí kỳ đầu (hoặc đăng ký trả góp), chọn meal plan, nộp giấy tiêm chủng.
- Đặt vé máy bay; đăng ký orientation; tham gia nhóm sinh viên Việt Nam tại TXST.
- Tiêm chủng, khám sức khỏe, làm kính, mua bảo hiểm tuần đầu.
Tháng 7–8 (T-1): Bay
- Kiểm tra checklist trước ngày bay; chuyển tiền sinh hoạt tháng đầu.
- Nhập cảnh tối đa 30 ngày trước ngày bắt đầu trên I-20; check-in ISSS; nhận phòng.
Tổng chi phí phát sinh trước khi nhập học (ngoài học phí)
| Khoản | Tham khảo |
|---|---|
| Thi tiếng Anh + dịch thuật | $300–$400 |
| Phí nộp hồ sơ | $90 |
| SEVIS + visa | $535 |
| Đặt cọc housing | $200–$500 |
| Vé máy bay một chiều | $700–$1,200 |
| Tiền mặt + chi phí ổn định tháng đầu | $1,500–$2,000 |
Văn phòng Việt Nam đồng hành miễn phí từng bước trong lộ trình này — đặt lịch tư vấn cùng gia đình.

