Ngành học
69 ngành STEM tại Texas State và tấm vé OPT ba năm
Vì sao hai chữ “STEM” trên tên ngành lại đáng để cân nhắc từ lúc chọn trường, chứ không phải đến năm cuối mới quan tâm.
Với sinh viên quốc tế, một ngành được xếp vào nhóm STEM không chỉ là chuyện học thuật. Nó quyết định bạn có bao nhiêu thời gian làm việc hợp pháp tại Mỹ sau khi tốt nghiệp.
Sinh viên visa F-1 sau khi tốt nghiệp có thể xin Optional Practical Training (OPT) để làm việc trong lĩnh vực đã học. Thời hạn cơ bản là 12 tháng. Nếu tấm bằng thuộc danh mục STEM do Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ công bố, sinh viên có thể xin gia hạn thêm 24 tháng — tổng cộng tối đa 36 tháng.
Texas State công bố có hơn 70 chương trình thuộc nhóm STEM. Danh sách dưới đây là 69 ngành hiện có trong danh mục ngành học của trang này, chia theo bậc.
Bậc cử nhân — 37 ngành
- Sinh học Động vật Hoang dã (Wildlife Biology) — B.S.
- Công nghệ - Kỹ thuật (Technology - Engineering) — B.S.
- Công nghệ Thu âm (Sound Recording Technology) — B.S.
- Vật lý (Physics) — B.S.
- Vật lý (Physics) — B.A.
- Địa lý Tự nhiên (Physical Geography) — B.S.
- Vi sinh học và Di truyền học Phân tử (Microbiology and Molecular Genetics) — B.S.
- Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) — B.S.
- Toán học (Mathematics) — B.S.
- Toán học (Mathematics) — B.A.
- Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) — B.S.
- Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) — B.S.
- Địa lý Nhân văn (Human Geography) — B.A.
- Địa lý (Geography) — B.S.
- Địa lý Tài nguyên Nước (Geography Water Resources) — B.S.
- Địa lý Quy hoạch Đô thị và Vùng (Geography Urban and Regional Planning) — B.S.
- Địa lý Tài nguyên Thiên nhiên và Nghiên cứu Môi trường (Geography Natural Resources and Environmental Studies) — B.S.
- Địa lý và Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) — B.S.
- Khoa học Thông tin Địa lý (Geographic Information Science) — B.S.
- Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technology) — B.S.
- Kỹ thuật - Cơ khí (Engineering - Mechanical) — B.S.
- Kỹ thuật - Chế tạo (Engineering - Manufacturing) — B.S.
- Kỹ thuật - Công nghiệp (Engineering - Industrial) — B.S.
- Kỹ thuật - Điện (Engineering - Electrical) — B.S.
- Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering) — B.S.
- Khoa học Dữ liệu (Data Science) — B.S.
- Khoa học và Quản lý Xây dựng (Construction Science and Management) — B.S.
- Quản lý Ngành Công nghiệp Bê tông (Concrete Industry Management) — B.S.
- Khoa học Máy tính (Computer Science) — B.S.
- Khoa học Máy tính (Computer Science) — B.A.
- Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering) — B.S.
- Hóa học (Chemistry) — B.S.
- Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) — B.B.A.
- Sinh học (Biology) — B.S.
- Hóa Sinh (Biochemistry) — B.S.
- Sinh học Thủy sinh (Aquatic Biology) — B.S.
- Toán học Ứng dụng (Applied Mathematics) — B.S.
Bậc thạc sĩ — 18 ngành
- Thành công của Sinh viên Sau Trung học trong Học tập, Đọc viết và Toán học (Postsecondary Student Success in Learning, Literacy, and Mathematics) — M.A.
- Sinh học Quần thể và Bảo tồn (Population and Conservation Biology) — M.S.
- Vật lý (Physics) — M.S.
- Kỹ thuật Cơ khí và Chế tạo (Mechanical and Manufacturing Engineering) — M.S.
- Kỹ thuật Vận hành Công nghiệp và Kinh doanh (Industrial and Business Operations Engineering) — M.S.
- Tin học Y tế (Health Informatics) — M.S.
- Quản lý Kỹ thuật (Engineering Management) — M.S.
- Kỹ thuật (Engineering) — M.S.
- Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering) — M.S.
- Công nghệ Giáo dục (Educational Technology) — M.Ed.
- Phân tích Dữ liệu và Hệ thống Thông tin (Data Analytics and Information Systems) — M.S.
- Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering) — M.S.
- Sinh học (Biology) — M.S.
- Hóa sinh (Biochemistry) — M.S.
- Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) — M.S.
- Tài nguyên Nước (Aquatic Resources) — M.S.
- Nông nghiệp — Khoa học Nông nghiệp Tổng hợp (Nông nghiệp — Integrated Agricultural Sciences) — M.S.
- Kế toán và Công nghệ Thông tin (Accounting and Information Technology) — M.S.
Bậc tiến sĩ — 14 ngành
- Vật lý Trị liệu (Physical Therapy) — D.P.T.
- Kỹ thuật Cơ khí và Chế tạo (Mechanical and Manufacturing Engineering) — Ph.D.
- Giáo dục Toán học (Mathematics Education) — Ph.D.
- Toán học (Mathematics) — Ph.D.
- Khoa học Vật liệu, Kỹ thuật và Thương mại hóa (Materials Science, Engineering, and Commercialization) — Ph.D.
- Sinh học Tích hợp và Ứng dụng (Integrative and Applied Biology) — Ph.D.
- Hóa học Phân tử và Lý sinh Tích hợp (Integrated Molecular and Biophysical Chemistry) — Ph.D.
- Địa lý (Geography) — Ph.D.
- Khoa học Thông tin Địa lý (Geographic Information Science) — Ph.D.
- Giáo dục Địa lý (Geographic Education) — Ph.D.
- Quản lý Kỹ thuật (Engineering Management) — Ph.D.
- Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering) — Ph.D.
- Khoa học Máy tính (Computer Science) — Ph.D.
- Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering) — Ph.D.
Chọn ngành STEM cần cân nhắc điều gì
OPT dài hơn là một lợi thế thật, nhưng nó không nên là lý do duy nhất. Ba câu hỏi đáng đặt ra trước:
Bạn có học nổi không
Phần lớn ngành STEM yêu cầu nền toán và khoa học tự nhiên vững. Chọn vì OPT rồi đuối giữa chừng thì mất cả thời gian lẫn học phí.
Đầu vào có khác không
Một số ngành kỹ thuật yêu cầu điểm toán riêng hoặc môn tiên quyết. Hãy kiểm tra trước bằng công cụ kiểm tra điều kiện.
Chi phí ra sao
Học phí không đổi theo ngành, nhưng thời gian học thì có. Ước tính bằng công cụ tính chi phí.
Danh sách ngành lấy từ danh mục ngành học của trang này, cập nhật cùng lúc với trang ngành học. Con số “hơn 70 chương trình STEM” là số liệu Texas State công bố trên trang thứ hạng chính thức.
Không chắc ngành nào hợp với mình?
Văn phòng Việt Nam đối chiếu học lực, ngân sách và dự định nghề nghiệp của bạn với từng ngành cụ thể. Không thu phí học viên.
Đăng ký tư vấn miễn phí
